Thứ Bảy, 12 tháng 7, 2014

Biểu đồ tăng trưởng của trẻ, chuẩn cân nặng và chiều cao của trẻ từ sơ sinh đến 5 tuổi dưới đây (được tổ chức Y tế thế giới - WHO công bố năm 2007) áp dụng cho trẻ em trên toàn thế giới nói chung và trẻ em Việt Nam nói riêng.

Các dữ liệu bảng biểu chuẩn của WHO nên mức độ tin cậy là rất cao. Các bạn có thể tìm thấy biểu đồ cân nặng theo tuổi, chiều cao theo tuổi của bé trai, bé gái tại đây. Mong rằng việc theo dõi định kỳ, thường xuyên và liên tục sẽ giúp các bậc cha mẹ nâng cao được chất lượng chăm sóc bé kịp thời nhất.
 

1. Biểu đồ cân nặng và chiều cao theo tuổi của bé gái

Hướng dẫn đọc biểu đồ:

&Bull; Đường màu xanh: bình thường

&Bull; Khu vực bao gồm đường màu xanh được giới hạn bởi đường 2 đường màu cam: trong giới hạn cho phép

Biểu đồ cân nặng theo tuổi của bé gái từ 0 đến 5 tuổi:

Dưới đây là bảng tổng hợp cân nặng và chiều cao của bé gái:

Tuổi: Tháng

Tháng

Suy dinh dưỡng

Bình thường

Thừa cân

0: 0

 

2,8kg - 47,3cm

3,2kg - 49,1cm

3,7kg - 51,0cm

0: 1

1

3,6kg - 51,7cm

4,2kg - 53,7cm

4,8kg - 55,6cm

0: 2

2

4,5kg - 55,0cm

5,1kg - 57,1cm

5,9kg - 59,1cm

0: 3

3

5,1kg - 57,7cm

5,8kg - 59,8cm

6,7kg - 61,9cm

0: 4

4

5,6kg - 59,9cm

6,4kg - 62,1cm

7,3kg - 64,3cm

0: 5

5

6,1kg - 61,8cm

6,9kg - 64,0cm

7,3kg - 66,2cm

0: 6

6

6,4kg - 63,5cm

7,3kg - 65,7cm

8,3kg - 68,0cm

0: 7

7

6,7kg - 65,0cm

7,6kg - 67,3cm

8,7kg - 69,6cm

0: 8

8

7,0kg - 66,4cm

7,9kg - 68,7cm

9,0kg - 71,1cm

0: 9

9

7,3kg - 67,7cm

8,2kg - 70,1cm

9,3kg - 72,6cm

0:10

10

7,5kg - 69,0cm

8,5kg - 71,5cm

9,6kg - 73,9cm

0:11

11

7,7kg - 70,3cm

8,7kg - 72,8cm

9,9kg - 75,3cm

1: 0

12

7,9kg - 71,4cm

8,9kg - 74,0cm

10,2kg - 76,6cm

1: 1

13

8.1-72.5cm

9.2-75.2cm

10.4-77.9cm

1: 2

14

8.3-73.6cm

9.4-76.4cm

10.7-79.2cm

1: 3

15

8.5-74.7cm

9.6-77.5cm

10.9-80.3cm

1: 4

16

8.7-75.7cm

9.8-78.6cm

11.2-81.5cm

1: 5

17

8.8-76.7cm

10.0-79.7cm

11.4-82.6cm

1: 6

18

9,0kg - 77,8cm

10,2kg - 80,7cm

11,6kg - 83,6cm

1: 7

19

9.2-78.7cm

10.4-81.7cm

11.9-84.8cm

1: 8

20

9.4-79.6cm

10.6-82.7cm

12.1-85.8cm

1: 9

21

9.6-80.5cm

10.9-83.7cm

12.4-86.8cm

1:10

22

9.8-81.4cm

11.1-84.6cm

12.6-87.8cm

1:11

23

9.9-82.2cm

11.3-85.5cm

12.8-88.8cm

2: 0

24

10,1kg - 83,2cm

11,5kg - 86,4cm

13,1kg - 89,6cm

2: 1

25

10.3-83.2cm

11.7-86.6cm

13.3-90.0cm

2: 2

26

10.5-84.0cm

11.9-87.4cm

13.6-90.9cm

2: 3

27

10.7-84.8cm

12.1-88.3cm

13.8-91.8cm

2: 4

28

10.8-85.5cm

12.3-89.1cm

14.0-92.7cm

2: 5

29

11.0-86.3cm

12.5-89.9cm

14.3-93.5cm

2: 6

30

11,2kg - 87,1cm

12,7kg - 90,7cm

14,5kg - 94,2cm

2: 7

31

11.3-87.7cm

12.9-91.4cm

14.7-95.2cm

2: 8

32

11.5-88.4cm

13.1-92.2cm

15.0-95.9cm

2: 9

33

11.7-89.1cm

13.3-92.9cm

15.2-96.7cm

2:10

34

11.8-89.8cm

13.5-93.6cm

15.4-97.5cm

2:11

35

12.0-90.5cm

13.7-94.4cm

15.7-98.3cm

3: 0

36

12,1kg - 91,2cm

13,9kg - 95,1cm

15,9kg - 98,9cm

3: 1

37

12.3-91.7cm

14.0-95.7cm

16.1-99.7cm

3: 2

38

12.5-92.4cm

14.2-96.4cm

16.3-100.5cm

3: 3

39

12.6-93.0cm

14.4-97.1cm

16.6-101.2cm

3: 4

40

12.8-93.6cm

14.6-97.7cm

16.8-101.9cm

3: 5

41

12.9-94.2cm

14.8-98.4cm

17.0-102.6cm

3: 6

42

13,1kg - 95,0cm

15,0kg - 99,0cm

17,3kg - 103,1cm

3: 7

43

13.2-95.4cm

15.2-99.7cm

17.5-103.9cm

3: 8

44

13.4-96.0cm

15.3-100.3cm

17.7-104.6cm

3: 9

45

13.5-96.6cm

15.5-100.9cm

17.9-105.3cm

3:10

46

13.7-97.2cm

15.7-101.5cm

18.2-105.9cm

3:11

47

13.8-97.7cm

15.9-102.1cm

18.4-106.6cm

4: 0

48

14,0kg - 98,4cm

16,1kg - 102,7cm

18,6kg - 107,0cm

4: 1

49

14.1-98.8cm

16.3-103.3cm

18.9-107.8cm

4: 2

50

14.3-99.4cm

16.4-103.9cm

19.1-108.4cm

4: 3

51

14.4-99.9cm

16.6-104.5cm

19.3-109.1cm

4: 4

52

14.5-100.4cm

16.8-105.0cm

19.5-109.7cm

4: 5

53

14.7-101.0cm

17.0-105.6cm

19.8-110.3cm

4: 6

54

14,8kg - 101,6cm

17,2kg - 106,2cm

20,0kg - 110,7cm

4: 7

55

15.0-102.0cm

17.3-106.7cm

20.2-111.5cm

4: 8

56

15.1-102.5cm

17.5-107.3cm

20.4-112.1cm

4: 9

57

15.3-103.0cm

17.7-107.8cm

20.7-112.6cm

4:10

58

15.4-103.5cm

17.9-108.4cm

20.9-113.2cm

4:11

59

15.5-104.0cm

18.0-108.9cm

21.1-113.8cm

5: 0

60

15,7kg - 104,7cm

18,2kg - 109,4cm

21,3kg - 114,2cm

2. Bảng cân nặng và chiều cao theo tuổi của bé trai

Biểu đồ cân nặng theo tuổi của bé trai từ 0 đến 5 tuổi:

Dưới đây là bảng tổng hợp cân nặng và chiều cao của bé trai:

Tuổi: Tháng

Tháng

Suy dinh dưỡng

Bình thường

Thừa cân

0: 0

 

2,9kg - 48,0cm

3,3kg - 49,9cm

3,9kg - 51,8cm

0: 1

1

3,9kg - 52,8cm

4,5kg - 54,9cm

5,1kg - 56,7cm

0: 2

2

4,9kg - 56,4cm

5,6kg - 58,4cm

6,3kg - 60,4cm

0: 3

3

5,6kg - 59,4cm

6,4kg - 61,4cm

7,2kg - 63,5cm

0: 4

4

6,2kg - 61,8cm

7,0kg - 63,9cm

7,9kg - 66,0cm

0: 5

5

6,7kg - 63,8cm

7,5kg - 65,9cm

8,4kg - 68,0cm

0: 6

6

7,1kg - 65,5cm

7,9kg- 67,6cm

8,9kg - 69,8cm

0: 7

7

7,4kg - 67,0cm

8,3kg - 69,2cm

9,3kg - 71,3cm

0: 8

8

7,7kg - 68,4cm

8,6kg - 70,6cm

9,6kg - 72,8cm

0: 9

9

7,9kg - 69,7cm

8,9kg - 72,0cm

10,0kg - 74,2cm

0:10

10

8,2kg - 71,0cm

9,2kg - 73,3cm

10,3kg - 75,6cm

0:11

11

8,4kg - 72,2cm

9,4kg - 74,5cm

10,5kg - 76,9cm

1: 0

12

8,6kg - 73,4cm

9,6kg - 75,7cm

10,8kg - 78,1cm

1: 1

13

9.2-74.4cm

10.4-76.9cm

11.9-79.4cm

1: 2

14

9.4-75.5cm

10.6-78.0cm

12.1-80.6cm

1: 3

15

9.6-76.5cm

10.9-79.1cm

12.4-81.8cm

1: 4

16

9.8-77.5cm

11.1-80.2cm

12.6-82.9cm

1: 5

17

9.9-78.5cm

11.3-81.2cm

12.8-84.0cm

1: 6

18

9,7kg - 79.5cm

10,9kg - 82,3cm

12,3kg - 85.1cm

1: 7

19

9.2-80.4cm

10.4-83.2cm

11.9-86.1cm

1: 8

20

9.4-81.3cm

10.6-84.2cm

12.1-87.1cm

1: 9

21

9.6-82.2cm

10.9-85.1cm

12.4-88.1cm

1:10

22

9.8-83.0cm

11.1-86.0cm

12.6-89.1cm

1:11

23

9.9-83.8cm

11.3-86.9cm

12.8-90.0cm

2: 0

24

10,8kg - 83.9cm

12,2kg - 87.1cm

13,7kg - 90,3cm

2: 1

25

10.3-84.7cm

11.7-88.0cm

13.3-91.2cm

2: 2

26

10.5-85.5cm

11.9-88.8cm

13.6-92.1cm

2: 3

27

10.7-86.3cm

12.1-89.6cm

13.8-93.0cm

2: 4

28

10.8-87.0cm

12.3-90.4cm

14.0-93.8cm

2: 5

29

11.0-87.7cm

12.5-91.2cm

14.3-94.7cm

2: 6

30

11,8kg - 88.4cm

13,3kg - 91.9cm

15,0kg - 95.5cm

2: 7

31

11.3-89.1cm

12.9-92.7cm

14.7-96.2cm

2: 8

32

11.5-89.7cm

13.1-93.4cm

15.0-97.0cm

2: 9

33

11.7-90.4cm

13.3-94.1cm

15.2-97.8cm

2:10

34

11.8-91.0cm

13.5-94.8cm

15.4-98.5cm

2:11

35

12.0-91.6cm

13.7-95.4cm

15.7-99.2cm

3: 0

36

12,7kg - 92.2cm

14,3kg - 96,1cm

16,3kg - 99,9cm

3: 1

37

12.3-92.8cm

14.0-96.7cm

16.1-100.6cm

3: 2

38

12.5-93.4cm

14.2-97.4cm

16.3-101.3cm

3: 3

39

12.6-94.0cm

14.4-98.0cm

16.6-102.0cm

3: 4

40

12.8-94.6cm

14.6-98.6cm

16.8-102.7cm

3: 5

41

12.9-95.2cm

14.8-99.2cm

17.0-103.3cm

3: 6

42

13,5kg - 95,7cm

15,3kg - 99,9cm

17,5kg - 104.0cm

3: 7

43

13.2-96.3cm

15.2-100.4cm

17.5-104.6cm

3: 8

44

13.4-96.8cm

15.3-101.0cm

17.7-105.2cm

3: 9

45

13.5-97.4cm

15.5-101.6cm

17.9-105.8cm

3:10

46

13.7-97.9cm

15.7-102.2cm

18.2-106.5cm

3:11

47

13.8-98.5cm

15.9-102.8cm

18.4-107.1cm

4: 0

48

14,3kg - 99.0cm

16,3kg - 103,3cm

18,7kg - 107,7cm

4: 1

49

14.1-99.5cm

16.3-103.9cm

18.9-108.3cm

4: 2

50

14.3-100.0cm

16.4-104.4cm

19.1-108.9cm

4: 3

51

14.4-100.5cm

16.6-105.0cm

19.3-109.5cm

4: 4

52

14.5-101.1cm

16.8-105.6cm

19.5-110.1cm

4: 5

53

14.7-101.6cm

17.0-106.1cm

19.8-110.7cm

4: 6

54

15,2kg - 102.1cm

17,3kg - 106,7cm

19,9kg - 111,2cm

4: 7

55

15.0-102.6cm

17.3-107.2cm

20.2-111.8cm

4: 8

56

15.1-103.1cm

17.5-107.8cm

20.4-112.4cm

4: 9

57

15.3-103.6cm

17.7-108.3cm

20.7-113.0cm

4:10

58

15.4-104.1cm

17.9-108.9cm

20.9-113.6cm

4:11

59

15.5-104.7cm

18.0-109.4cm

21.1-114.2cm

5: 0

60

16,0kg - 105,2cm

18,3kg - 110,0cm

21,1kg - 114,8cm


 

0 nhận xét:

Đăng nhận xét